Mèo Anh lông ngắn (British Shorthair, hay gọi tắt là mèo ALN) có rất nhiều màu lông. Ngoài màu xám xanh quen thuộc còn có trắng, kem, lilac, sô-cô-la, golden, silver, bicolor… Bài này Petto tổng hợp 14 màu lông thường gặp, màu nào phổ biến, màu nào hiếm, màu mắt đi kèm và những điều cần biết trước khi chọn mèo theo màu.

Bảng tóm tắt các màu lông mèo Anh lông ngắn
| Màu lông | Đặc điểm | Màu mắt thường gặp | Mức độ dễ gặp ở Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Xám xanh (blue) | Xám tro ánh xanh, đều màu | Cam đồng | Rất phổ biến |
| Đen (black) | Đen tuyền, bóng | Cam đồng | Khá phổ biến |
| Trắng (white) | Trắng tinh, không lẫn sợi màu | Xanh dương, cam hoặc hai mắt khác màu | Khá phổ biến |
| Kem (cream) | Vàng kem nhạt | Cam đồng | Ít hơn |
| Đỏ (red) | Cam đỏ đậm | Cam đồng | Ít gặp |
| Lilac | Xám ánh hồng, nhạt | Cam đồng | Hiếm |
| Sô-cô-la (chocolate) | Nâu sô-cô-la đậm | Cam đồng | Hiếm |
| Quế (cinnamon), fawn | Nâu đỏ ấm / be hồng nhạt | Cam đồng | Rất hiếm |
| Vằn (tabby) | Hoa văn sọc, xoáy hoặc đốm | Xanh lục, cam | Phổ biến |
| Silver (bạc) | Gốc lông trắng, đầu lông màu tối | Xanh lục | Khá phổ biến |
| Golden | Gốc lông vàng ấm, đầu lông màu tối | Xanh lục | Hiếm |
| Bicolor (hai màu) | Một màu nền + mảng trắng | Cam đồng | Phổ biến |
| Colorpoint | Thân sáng, mặt, tai, chân, đuôi đậm | Xanh dương | Ít hơn |
| Đồi mồi (tortie) | Đen/xám pha cam/kem | Cam đồng | Ít hơn, gần như toàn mèo cái |
Mức độ dễ gặp là nhận định chung trên thị trường mèo cảnh, có thể khác nhau tùy trại nhân giống.
Màu lông mèo Anh lông ngắn được phân loại thế nào?
Khi nói về màu lông mèo ALN, cần tách hai phần:
- Màu nền: đen, xám xanh, sô-cô-la, lilac, quế, fawn, đỏ, kem và trắng. Trong đó xám xanh là bản “nhạt” của đen, lilac là bản nhạt của sô-cô-la, fawn là bản nhạt của quế, kem là bản nhạt của đỏ. Màu nhạt do gen pha loãng (gen lặn) tạo ra.
- Kiểu hoa văn: một màu (solid), vằn (tabby), hai màu (bicolor), colorpoint, đồi mồi (tortie), và các dạng lông có gốc sáng như smoke, shaded, tipped (thường gọi chung là silver hoặc golden).
Vì vậy cùng là “mèo ALN golden” nhưng có con golden vằn, có con golden shaded, có con golden pha trắng. Hầu hết các hiệp hội mèo lớn đều công nhận màu trắng, đen, xanh, đỏ, kem, quế và fawn; riêng sô-cô-la và lilac được GCCF, FIFe, TICA công nhận nhưng hiệp hội CFA (Mỹ) thì không.
14 màu lông mèo Anh lông ngắn thường gặp
1. Mèo Anh lông ngắn màu xám xanh (British Blue)

Đây là màu kinh điển và phổ biến nhất của giống mèo này, đến mức nhiều người gọi mèo ALN là “mèo xám”. Lông xám tro ánh xanh, đều màu từ gốc đến ngọn, không có vệt trắng. Màu mắt chuẩn là cam đồng đậm. Vì phổ biến nên mèo xám xanh thường dễ tìm, giá mềm hơn các màu hiếm.
2. Mèo Anh lông ngắn màu đen
Lông đen tuyền, bóng. Mèo con đen đôi khi có vài sợi nâu hoặc vằn mờ, thường hết khi trưởng thành. Mắt cam đồng nổi bật trên nền lông đen. Lông đen dễ bị ngả nâu nếu mèo phơi nắng nhiều.
3. Mèo Anh lông ngắn màu trắng

Trắng tinh toàn thân, không lẫn sợi màu. Mắt có thể xanh dương, cam đồng hoặc mỗi mắt một màu (odd-eyed). Lưu ý: mèo lông trắng mắt xanh có nguy cơ bị điếc bẩm sinh cao hơn mèo khác, nên khi chọn mèo con hãy thử gọi, vỗ tay sau lưng để kiểm tra phản xạ nghe.
4. Mèo Anh lông ngắn màu kem (cream)

Màu kem là bản pha loãng của màu đỏ, nhìn như vàng kem nhạt. Mèo kem rất dễ lộ vằn mờ trên trán, chân và đuôi; mèo kem đạt chuẩn triển lãm thì càng ít vằn càng tốt.
5. Mèo Anh lông ngắn màu đỏ (cam)
Cam đỏ đậm, giống “mèo vàng” nhưng mặt tròn, thân chắc của mèo ALN. Màu đỏ hầu như luôn đi kèm vằn ít hoặc nhiều, rất khó có con đỏ trơn hoàn toàn.
6. Mèo Anh lông ngắn màu lilac

Lilac là màu xám nhạt ánh hồng, nhìn giống màu kem pha xám. Đây là bản pha loãng của màu sô-cô-la, cần cả bố và mẹ cùng mang gen tương ứng nên hiếm hơn, giá thường cao hơn màu xám xanh.
7. Mèo Anh lông ngắn màu sô-cô-la (nâu)

Nâu sô-cô-la đậm, đều màu, mắt cam đồng. Đây là màu hiếm ở mèo ALN do gen lặn, nên nếu được chào bán “mèo ALN nâu giá rẻ” hãy kiểm tra kỹ giấy tờ và bố mẹ của mèo.
8. Màu quế (cinnamon) và fawn
Quế là nâu đỏ ấm, nhạt hơn sô-cô-la; fawn là bản pha loãng của quế, màu be hồng nhạt. Hai màu này rất hiếm ở Việt Nam, thường chỉ có ở trại nhân giống chuyên màu.
9. Mèo Anh lông ngắn vằn (tabby)

Vằn không phải một màu mà là kiểu hoa văn, đi được với hầu hết màu nền (xanh vằn, đỏ vằn, silver vằn…). Mèo ALN có 4 kiểu vằn: vằn xoáy (classic, hình xoáy tròn hai bên sườn), vằn cá thu (mackerel, sọc dọc song song), vằn đốm (spotted) và vằn ticked (từng sợi lông có nhiều khoang màu). Phổ biến nhất ở Việt Nam là silver vằn xoáy như ảnh trên. Nếu bạn thích mèo vằn “ta”, có thể xem thêm bài mèo mướp và các màu mèo mướp.
10. Mèo Anh lông ngắn silver (bạc)

Silver có gốc lông trắng, chỉ phần đầu sợi lông có màu tối. Tùy độ dài phần màu ở đầu lông mà gọi là tipped (rất ít, nhìn gần như trắng bạc), shaded (nhiều hơn) hay smoke (gần như cả sợi lông có màu, chỉ gốc trắng). Mèo silver thường có mắt xanh lục; một số dòng silver lai colorpoint có mắt xanh dương như ảnh trên.
11. Mèo Anh lông ngắn golden

Golden giống silver nhưng gốc lông vàng mơ ấm thay vì trắng, đầu lông đen hoặc xám. Có golden shaded, golden tipped (còn gọi là chinchilla vàng) và golden vằn. Mắt thường xanh lục. Đây là nhóm màu được ưa chuộng và thuộc nhóm giá cao.
12. Mèo Anh lông ngắn bicolor (hai màu)

Bicolor gồm một màu nền (xanh, đen, kem, đỏ…) và các mảng trắng ở mặt, ngực, bụng, chân. Bicolor chuẩn có khoảng 1/3 đến 1/2 cơ thể là màu trắng, mảng trắng trên mặt đối xứng hình chữ V ngược. Nếu trắng chiếm phần lớn cơ thể, chỉ còn mảng màu ở đầu và đuôi thì gọi là van hoặc harlequin.
13. Mèo Anh lông ngắn colorpoint

Thân màu sáng, còn mặt, tai, chân và đuôi đậm màu, giống phân bố màu của mèo Xiêm, luôn đi kèm mắt xanh dương. Ở Việt Nam nhiều người gọi nhầm là màu “hyma” (lấy từ mèo Himalaya). Mèo con colorpoint mới sinh gần như trắng, các điểm màu đậm dần theo tuổi và đậm hơn khi trời lạnh.
14. Mèo Anh lông ngắn đồi mồi (tortie)
Lông đen hoặc xám xanh pha các mảng cam, kem. Gen màu đỏ nằm trên nhiễm sắc thể X nên mèo đồi mồi gần như luôn là mèo cái; mèo đực đồi mồi cực hiếm và thường vô sinh. Nếu có thêm mảng trắng, mèo được gọi là tam thể (calico).
Màu nào phổ biến nhất, màu nào hiếm nhất?
- Phổ biến nhất: xám xanh, sau đó là silver vằn, bicolor, trắng, đen.
- Hiếm và thường giá cao: lilac, sô-cô-la, quế, fawn và golden. Các màu này cần bố mẹ cùng mang gen lặn hoặc gen đặc biệt nên số mèo con ít hơn.
Giá mèo phụ thuộc nhiều yếu tố khác ngoài màu: có giấy tờ phả hệ hay không, bố mẹ đã xét nghiệm bệnh di truyền chưa, ngoại hình đạt chuẩn tới đâu. Bạn có thể đọc thêm mèo Anh lông ngắn: giá cả và những điều cần biết.
Màu lông có ảnh hưởng tính cách hay sức khỏe không?
Tính cách: không có bằng chứng khoa học cho thấy màu lông quyết định tính cách. Mèo ALN nói chung điềm tĩnh, ít đòi hỏi, phù hợp người bận rộn và nuôi trong căn hộ.
Sức khỏe: chỉ có một mối liên hệ rõ ràng là mèo trắng mắt xanh dễ bị điếc bẩm sinh. Còn các bệnh hay gặp ở giống mèo ALN không phụ thuộc màu lông, gồm:
- Bệnh cơ tim phì đại (HCM): một nghiên cứu tại Đan Mạch ghi nhận khoảng 20% mèo đực ALN mắc bệnh này.
- Bệnh thận đa nang (PKD): giống mèo ALN được xếp vào nhóm nguy cơ cao.
Vì vậy khi mua mèo, nên hỏi trại về kết quả siêu âm tim và xét nghiệm gen PKD của mèo bố mẹ.
Lưu ý khi chọn mèo Anh lông ngắn theo màu lông
- Màu mèo con chưa phải màu cuối cùng. Mèo ALN trưởng thành hoàn toàn khi khoảng 3 tuổi. Mèo con màu trơn hay có vằn mờ rồi mất dần; mèo colorpoint đậm dần theo tuổi; golden, silver có thể sáng hoặc tối hơn khi lớn.
- Xem giấy tờ và mã màu. Giấy phả hệ thường ghi mã màu theo chuẩn EMS, ví dụ “BRI a” là xám xanh, “BRI n” là đen, “BRI w” là trắng, “BRI c” là lilac, “BRI b” là sô-cô-la. Mã ghi trên giấy phải khớp với màu mèo thực tế.
- Xem ảnh mèo bố mẹ. Màu lông có tính di truyền, nhìn bố mẹ sẽ đoán được màu mèo con khi lớn. Xem thêm cách nhận biết mèo Anh lông ngắn thuần chủng và các màu mắt mèo Anh lông ngắn.
- Đừng chỉ chọn theo màu. Một chú mèo khỏe, tiêm phòng đủ, bố mẹ được kiểm tra bệnh di truyền quan trọng hơn màu lông hiếm.
Nuôi mèo Anh lông ngắn trong căn hộ: cần chuẩn bị gì?
Mèo ALN có thân hình chắc, nặng: mèo đực trưởng thành khoảng 4–8 kg, mèo cái khoảng 3–5 kg. Giống mèo này thích nằm yên một chỗ hơn là leo trèo cao, nên không gian riêng cho mèo nên ưu tiên sàn rộng, bậc thấp và chắc chắn hơn là tầng cao, hẹp.
- Chỗ ngủ, chỗ nghỉ riêng: một tủ mèo bằng gỗ có khoang vệ sinh riêng giúp nhà gọn, mèo có góc yên tĩnh. Chọn tủ đủ rộng để vừa khay vệ sinh riêng và chỗ cho mèo nằm duỗi thoải mái, vì mèo ALN thân to và nặng. Xem thêm cách chọn tủ mèo phù hợp cho từng nhà.
- Chỗ cào móng và vận động nhẹ: mèo ALN dễ tăng cân, nên có cat tree thấp, nhiều bệ rộng để mèo leo vừa sức.
- Chải lông: lông ALN ngắn nhưng dày, nên chải 1–2 lần mỗi tuần, nhiều hơn vào mùa rụng lông. Tham khảo hướng dẫn chải lông cho mèo.
Câu hỏi thường gặp về màu lông mèo Anh lông ngắn
Mèo Anh lông ngắn màu nào đẹp nhất?
Không có màu “đẹp nhất”, tùy sở thích. Xám xanh là màu kinh điển, dễ mua; golden và lilac được nhiều người thích vì lạ và sang.
Mèo Anh lông ngắn màu nào đắt nhất?
Thường là các màu hiếm như lilac, sô-cô-la, quế, fawn và golden đạt chuẩn. Tuy vậy giấy tờ, chất lượng bố mẹ và sức khỏe ảnh hưởng đến giá nhiều không kém màu lông.
Mèo Anh lông ngắn con có đổi màu khi lớn không?
Có thể thay đổi độ đậm nhạt: vằn mờ ở mèo con màu trơn sẽ mất dần, mèo colorpoint đậm dần, golden và silver có thể sáng hoặc tối hơn. Màu nền (xám, đen, kem…) thì không đổi.
Có mèo Anh lông ngắn đực màu đồi mồi không?
Có nhưng cực hiếm, do bất thường nhiễm sắc thể (XXY) và gần như luôn vô sinh.
Nguồn tham khảo: British Shorthair – Wikipedia; So sánh tiêu chuẩn giống mèo ALN giữa các hiệp hội – World Cat Congress.